Các bệnh lý rối loạn thần kinh nguy hiểm thường gặp: parkinson, alzheimer, run vô căn…
Trong số hàng trăm bệnh lý thần kinh, có một số bệnh phổ biến hơn cả. Chúng bao gồm:
1. Bệnh Parkinson
Parkinson là bệnh rối loạn hệ thần kinh tiến triển, ảnh hưởng chủ yếu đến chức năng vận động và nhiều chức năng ngoài vận động khác. Triệu chứng thường khởi phát bằng cơn run ở một tay, sau đó lan sang cả hai tay. Ngoài biểu hiện run tay, bệnh cũng thường gây ra hiện tượng cứng cơ, mất thăng bằng, rối loạn ngôn ngữ hoặc khó khăn khi di chuyển.
Số liệu thống kê cho thấy, trong 1.000 người trên toàn thế giới thì có một người bị bệnh Parkinson “ghé thăm”. Tỷ lệ mắc bệnh này ở đàn ông cao hơn phụ nữ.

Người bệnh Parkinson gặp khó khăn khi di chuyển nên phải cần tới sự giúp đỡ của người khác
Mặc dù bệnh Parkinson không thể chữa khỏi, nhưng thuốc sẽ giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng bệnh. Ở những trường hợp nặng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để điều chỉnh các vùng nhất định của não, từ đó kiểm soát tốt triệu chứng.
2. Động kinh
Động kinh là một bệnh lý mãn tính xảy ra do sự bất thường trong não bộ dẫn tới sự kích thích đồng thời một nhóm các tế bào thần kinh của vỏ não, gây ra sự phóng điện đột ngột và không thể kiểm soát. Sự kích thích vỏ não ở các vùng khác nhau có thể gây ra những dấu hiệu khác nhau. Co giật không phải là biểu hiện duy nhất của bệnh, các cơn vắng ý thức đột ngột, co cứng chân tay cũng là các triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân. Tổ chức Y tế Thế giới thống kê, có khoảng 50 triệu người mắc chứng động kinh trên toàn thế giới.
Bệnh động kinh xảy ra do hệ thống thần kinh trung ương trở nên rối loạn, khiến người bệnh bị co giật hoặc có những hành vi bất thường, đôi lúc có thể dẫn đến mất ý thức.
Căn bệnh này sẽ theo người bệnh đến suốt đời mà không có cách nào điều trị dứt điểm. Tuy nhiên, nếu tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ, tần suất xuất hiện các cơn động kinh sẽ giảm. Thậm chí, nếu trẻ nhỏ mắc bệnh động kinh, các triệu chứng bệnh có khả năng biến mất khi trẻ trưởng thành.
3. Bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ
Alzheimer là một trong những dạng rối loạn thần kinh dẫn đến sa sút trí tuệ thường gặp nhất ở những người trên 65 tuổi. Đây cũng là nguyên nhân gây ra chứng sa sút trí tuệ phổ biến nhất. Chứng sa sút trí tuệ ảnh hưởng đến khoảng 47 triệu người trên thế giới, trong đó 58% ở các nước có thu nhập thấp hoặc trung bình. Mỗi năm, có thêm khoảng 7,7 triệu trường hợp mắc mới (theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới, 2015). Như vậy, vào năm 2030, số người bị sa sút trí tuệ sẽ lên tới 73,6 triệu người và năm 2050 khoảng 135,5 triệu người.
Bệnh Alzheimer đặc trưng bởi sự xuất hiện của một loạt triệu chứng ảnh hưởng đến trí nhớ, tư duy và các kỹ năng xã hội, làm đảo lộn sinh hoạt và giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Chứng sa sút trí tuệ xảy ra với sự thay đổi của ít nhất hai chức năng não: mất trí nhớ, suy giảm khả năng phán đoán hoặc ngôn ngữ; khó thực hiện các hoạt động thường ngày như vệ sinh cá nhân hoặc đi siêu thị.
Hiện nay, không có phương pháp điều trị nào giúp khắc phục triệt để bệnh Alzheimer và chứng sa sút trí tuệ, càng không có biện pháp đảo ngược quá trình tiến triển của bệnh. Mặc dù vậy, có nhiều liệu pháp can thiệp như sử dụng thuốc, tập luyện trí não… đã phát huy hiệu quả, không chỉ kiểm soát tốt triệu chứng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
4. Đột quỵ (tai biến mạch máu não)
Thuật ngữ “tai biến mạch máu não” (CVA) dùng để chỉ sự thay đổi lưu lượng máu não. Có 2 loại tai biến mạch máu não chính:
- Xuất huyết: máu tràn lên các vùng não, chủ yếu do vỡ các túi phình động mạch não.
- Thiếu máu cục bộ: dòng chảy của máu bị cản trở, thường do tai biến huyết khối hoặc tắc mạch.
Đột quỵ là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới và là nguyên nhân gây tử vong thứ ba ở Việt Nam. Các dấu hiệu ban đầu của đột quỵ dễ nhận thấy nhất là:
- Tê liệt và yếu cơ: Tình trạng tê liệt nghiêm trọng thường phát triển ở một bên cơ thể. Người bệnh sẽ gặp khó khăn hoặc không thể cử động cả chi trên và chi dưới.
- Khó hoặc không có khả năng nói: Nếu đột quỵ gây tổn thương ở khu vực thanh quản hoặc miệng, người bệnh sẽ bị rối loạn ngôn ngữ, thậm chí mất hẳn khả năng giao tiếp.
- Giảm thị lực: mắt mờ dần, không nhìn rõ.
- Hoa mắt, chóng mặt, đau đầu dữ dội.
Phương pháp cấp cứu người bệnh đột quỵ trong những giây phút đầu tiên rất quan trọng. Thời điểm này, mọi biện pháp can thiệp sẽ tập trung vào việc bảo toàn tính mạng cho bệnh nhân. Trong giai đoạn sau cấp tính, bác sĩ sẽ can thiệp ở cấp độ vật lý (để điều trị các hậu quả về vận động) cũng như cấp độ tâm thần kinh (để giải quyết các vấn đề về nhận thức: thiếu định hướng, mất trí nhớ, mất khả năng ngôn ngữ…).
5. Đau nửa đầu migraine
Đau nửa đầu migraine là bệnh đau đầu phổ biến, thường đi kèm với tình trạng buồn nôn, ói mửa và nhạy cảm với ánh sáng. Những triệu chứng này có thể kéo dài vài giờ hoặc vài ngày nếu không được can thiệp kịp thời. WHO cho biết, khoảng 47% người trưởng thành gặp tình trạng đau nửa đầu ít nhất một lần trong năm. Phụ nữ có nguy cơ bị chứng đau nửa đầu cao hơn nam giới khoảng 3 lần.
Tình trạng đau nửa đầu xảy ra khi các tế bào thần kinh hoạt động quá mức, truyền xung động đến mạch máu. Điều này làm giải phóng chất prostaglandin, serotonin và các chất khác gây sưng mạch máu ở vùng lân cận của các đầu dây thần kinh, gây ra các cơn đau.
Khi bệnh đau nửa đầu tái phát, các cơn đau đầu sẽ xuất hiện với cường độ thay đổi, từ trung bình đến rất dữ dội. Cơn đau có thể chuyển từ bên này sang bên kia, ảnh hưởng đến một phần hoặc toàn bộ đầu.
Để kiểm soát tốt cơn đau nửa đầu, người bệnh cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ kết hợp với chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng hợp lý.
6. Đa xơ cứng
Đa xơ cứng (còn gọi là xơ cứng rải rác) là tình trạng tổn thương của não và tủy sống. Bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy myelin – lớp bảo vệ xung quanh các dây thần kinh, khiến chúng bị tổn thương nghiêm trọng.
Triệu chứng dễ nhận thấy nhất của bệnh đa xơ cứng là mệt mỏi, cử động khó khăn, yếu cơ, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ và nhận thức, rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra, các cơn động kinh cũng có thể xuất hiện ở bệnh nhân đa xơ cứng.
Mục tiêu trong điều trị đa xơ cứng là cải thiện các đợt cấp, làm chậm tiến triển của bệnh (bằng cách sử dụng thuốc điều hòa miễn dịch và ức chế miễn dịch), đồng thời cải thiện các triệu chứng và phòng ngừa biến chứng.
7. U não
U não là căn bệnh đặc trưng bởi sự hình thành mô bất thường ở cả não và tủy sống. Có rất nhiều loại khối u, do đó, các triệu chứng sẽ khác nhau tùy thuộc vào vị trí của khối u. Bên cạnh đó, kích thước và tốc độ tăng trưởng của khối u cũng sẽ quyết định các triệu chứng lâm sàng ở người bệnh.
Một số biểu hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân u não là:
- Đau đầu hoặc nhức đầu;
- Các đợt co giật vùng đầu;
- Khó tập trung, khó nói chuyện;
- Thay đổi hành vi;
- Yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể;
- Mất thị lực và thính lực;
- Lú lẫn và mất phương hướng;
- Hay quên, thậm chí mất trí nhớ.
Phương pháp điều trị các khối u của hệ thần kinh trung ương phụ thuộc vào các yếu tố: kích thước, vị trí khối u, triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe và sở thích điều trị của người bệnh. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng là phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.
|